chán mắt

chán mắt

Xem phim hoạt hình cả ngày, bây giờ tôi chán mắt rồi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái nhìn ngắm thỏa thích, không còn muốn nhìn thêm nữa đã đủ hoặc quá quen thuộc: "chán mắt" diễn tả cảm giác no nê, thỏa mãn của thị giác sau khi đã nhìn ngắm nhiều, hoặc cảm giác chán ngán nhìn đi nhìn lại một thứ quá nhiều lần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Xem phim hoạt hình cả buổi, bọn trẻ đã chán mắt rồi. (Sau khi xem nhiều, bọn trẻ cảm thấy no nê, không muốn xem thêm nữa.)
    • Cảnh đẹp nơi đây khiến du khách nhìn mãi không chán mắt. (Phong cảnh đẹp đến mức du khách nhìn hoài không thấy chán.)
    • Ngày nào cũng thấy cảnh ấy, tôi đã chán mắt lắm rồi. (Việc lặp lại hàng ngày khiến tôi cảm thấy ngán ngẩm, không muốn nhìn nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xem cho chán mắt": xem một cách thỏa thích, xem rất nhiều cho đến khi thỏa mãn.
    • Triển lãm tranh đông nghịt người đến xem cho chán mắt. (Nhiều người đến triển lãm xem tranh một cách say mê, thỏa mãn.)
  • "Không chán mắt": không bao giờ cảm thấy ngán, lúc nào nhìn cũng thấy thích thú.
    • Gương mặt trẻ thơ ngây thơ, nhìn mãi không chán mắt. (Vẻ ngây thơ của trẻ con khiến người ta luôn thấy dễ chịu khi nhìn ngắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Chán (tính từ/động từ): cảm thấy ngán, không còn hứng thú.
    • Ăn mãi một món sẽ thấy chán.
  • Ngán (tính từ): cảm thấy chán ngấy, thường do quá nhiều hoặc quá quen.
    • Nghe lời phàn nàn đã ngán.
  • No mắt (thành ngữ): có nghĩa tương tự "chán mắt" theo nghĩa tích cực, nhìn thỏa thích.
    • Được xem buổi biểu diễn ấy, khán giả no mắt. (Khán giả được thưởng thức thỏa mãn.)
Từ đồng nghĩa
  • No nê (về thị giác): đã nhìn đủ nhiều, thỏa mãn.
  • Ngán ngẩm: chán đến mức không muốn tiếp tục.
  • Thỏa thuê (đôi mắt): cảm giác hài lòng, vui sướng khi được nhìn ngắm.
Thành ngữ liên quan
  • Chán tai, chán mắt: chán cả về thính giác lẫn thị giác, ý chỉ sự lặp đi lặp lại nhàm chán.
    • Quảng cáo ấy phát liên tục, chán tai chán mắt. (Quảng cáo được phát nhiều lần đến mức gây khó chịu.)
  • Cười chán mắt: cười nhiều đến mức thỏa mãn, không muốn cười thêm nữa.
    • Vở hài kịch hay khiến khán giả cười chán mắt. (Vở hài khiến khán giả cười rất nhiều vui vẻ.)